Peso Mexico sang Dinar Algerie

Đổi tiền MXN sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,54504 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DZD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Algerie
1 MXN 6,54504 DZD
5 MXN 32,72520 DZD
10 MXN 65,45040 DZD
20 MXN 130,90080 DZD
50 MXN 327,25200 DZD
100 MXN 654,50400 DZD
250 MXN 1636,26000 DZD
500 MXN 3272,52000 DZD
1000 MXN 6545,04000 DZD
2000 MXN 13090,08000 DZD
5000 MXN 32725,20000 DZD
10000 MXN 65450,40000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Peso Mexico
1 DZD 0,15279 MXN
5 DZD 0,76394 MXN
10 DZD 1,52787 MXN
20 DZD 3,05574 MXN
50 DZD 7,63935 MXN
100 DZD 15,27870 MXN
250 DZD 38,19675 MXN
500 DZD 76,39350 MXN
1000 DZD 152,78700 MXN
2000 DZD 305,57400 MXN
5000 DZD 763,93500 MXN
10000 DZD 1527,87000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13360 84,82960 1,44466 1,58501 1,04230 24,07430
Bảng Anh 1,17481 1 1,33185 99,66500 1,69731 1,86221 1,22451 28,28450
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75084 1 74,83200 1,27440 1,39821 0,91960 21,23700
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01703 0,01868 0,01229 0,28380

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.