5000 Dirham Maroc sang Rupee Mauritia

Đổi tiền MAD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 4,74817 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang MUR

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rupee Mauritia
1 MAD 4,74817 MUR
5 MAD 23,74085 MUR
10 MAD 47,48170 MUR
20 MAD 94,96340 MUR
50 MAD 237,40850 MUR
100 MAD 474,81700 MUR
250 MAD 1187,04250 MUR
500 MAD 2374,08500 MUR
1000 MAD 4748,17000 MUR
2000 MAD 9496,34000 MUR
5000 MAD 23740,85000 MUR
10000 MAD 47481,70000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Dirham Maroc
1 MUR 0,21061 MAD
5 MUR 1,05303 MAD
10 MUR 2,10607 MAD
20 MUR 4,21214 MAD
50 MUR 10,53035 MAD
100 MUR 21,06070 MAD
250 MUR 52,65175 MAD
500 MUR 105,30350 MAD
1000 MUR 210,60700 MAD
2000 MUR 421,21400 MAD
5000 MUR 1053,03500 MAD
10000 MUR 2106,07000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13270 84,86750 1,44385 1,58364 1,04100 24,17860
Bảng Anh 1,17536 1 1,33130 99,74770 1,69701 1,86131 1,22355 28,41790
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75114 1 74,92500 1,27470 1,39811 0,91905 21,34600
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01227 0,28490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.