10 nghìn Dirham Maroc sang Đô-la Liberia

Đổi tiền MAD sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 15,39760 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang LRD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Liberia
1 MAD 15,39760 LRD
5 MAD 76,98800 LRD
10 MAD 153,97600 LRD
20 MAD 307,95200 LRD
50 MAD 769,88000 LRD
100 MAD 1539,76000 LRD
250 MAD 3849,40000 LRD
500 MAD 7698,80000 LRD
1000 MAD 15397,60000 LRD
2000 MAD 30795,20000 LRD
5000 MAD 76988,00000 LRD
10000 MAD 153976,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Dirham Maroc
1 LRD 0,06495 MAD
5 LRD 0,32473 MAD
10 LRD 0,64945 MAD
20 LRD 1,29890 MAD
50 LRD 3,24726 MAD
100 LRD 6,49451 MAD
250 LRD 16,23628 MAD
500 LRD 32,47255 MAD
1000 LRD 64,94510 MAD
2000 LRD 129,89020 MAD
5000 LRD 324,72550 MAD
10000 LRD 649,45100 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,12725 85,02000 1,43178 1,58958 1,04135 23,93190
Bảng Anh 1,17702 1 1,32660 100,05500 1,68498 1,87069 1,22569 28,16410
Đô-la Mỹ 0,88710 0,75381 1 75,42250 1,27015 1,41014 0,92380 21,23030
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01326 1 0,01684 0,01870 0,01225 0,28148

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.