Dirham Maroc sang Shilling Kenya

Đổi tiền MAD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mad
13.158 kes

1,000 MAD = 13,16 KES

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Shilling Kenya
1 MAD13.15750 KES
5 MAD65.78750 KES
10 MAD131.57500 KES
20 MAD263.15000 KES
50 MAD657.87500 KES
100 MAD1,315.75000 KES
250 MAD3,289.37500 KES
500 MAD6,578.75000 KES
1000 MAD13,157.50000 KES
2000 MAD26,315.00000 KES
5000 MAD65,787.50000 KES
10000 MAD131,575.00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Dirham Maroc
1 KES0.07600 MAD
5 KES0.38001 MAD
10 KES0.76002 MAD
20 KES1.52004 MAD
50 KES3.80011 MAD
100 KES7.60021 MAD
250 KES19.00053 MAD
500 KES38.00105 MAD
1000 KES76.00210 MAD
2000 KES152.00420 MAD
5000 KES380.01050 MAD
10000 KES760.02100 MAD