50 Dirham Maroc sang Krona Iceland

Đổi tiền MAD sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 14,02030 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang ISK

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 14,02030 ISK
5 MAD 70,10150 ISK
10 MAD 140,20300 ISK
20 MAD 280,40600 ISK
50 MAD 701,01500 ISK
100 MAD 1402,03000 ISK
250 MAD 3505,07500 ISK
500 MAD 7010,15000 ISK
1000 MAD 14020,30000 ISK
2000 MAD 28040,60000 ISK
5000 MAD 70101,50000 ISK
10000 MAD 140203,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07132 MAD
5 ISK 0,35662 MAD
10 ISK 0,71325 MAD
20 ISK 1,42650 MAD
50 ISK 3,56625 MAD
100 ISK 7,13250 MAD
250 ISK 17,83125 MAD
500 ISK 35,66250 MAD
1000 ISK 71,32500 MAD
2000 ISK 142,65000 MAD
5000 ISK 356,62500 MAD
10000 ISK 713,25000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,13120 84,96440 1,44969 1,59133 1,04045 24,20530
Bảng Anh 1,17247 1 1,32635 99,62210 1,69978 1,86586 1,21990 28,38110
Đô-la Mỹ 0,88400 0,75395 1 75,11000 1,28155 1,40677 0,91975 21,39790
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01331 1 0,01706 0,01873 0,01225 0,28489

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.