5000 Krona Iceland sang Dirham Maroc

Đổi tiền ISK sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,07171 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MAD

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07171 MAD
5 ISK 0,35853 MAD
10 ISK 0,71706 MAD
20 ISK 1,43413 MAD
50 ISK 3,58532 MAD
100 ISK 7,17064 MAD
250 ISK 17,92660 MAD
500 ISK 35,85320 MAD
1000 ISK 71,70640 MAD
2000 ISK 143,41280 MAD
5000 ISK 358,53200 MAD
10000 ISK 717,06400 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 13,94580 ISK
5 MAD 69,72900 ISK
10 MAD 139,45800 ISK
20 MAD 278,91600 ISK
50 MAD 697,29000 ISK
100 MAD 1394,58000 ISK
250 MAD 3486,45000 ISK
500 MAD 6972,90000 ISK
1000 MAD 13945,80000 ISK
2000 MAD 27891,60000 ISK
5000 MAD 69729,00000 ISK
10000 MAD 139458,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14250 84,82610 1,42847 1,58055 1,04365 23,17880
Bảng Anh 1,19768 1 1,36835 101,59500 1,71085 1,89299 1,24996 27,76080
Đô-la Mỹ 0,87530 0,73081 1 74,24600 1,25030 1,38341 0,91350 20,28780
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01347 1 0,01684 0,01863 0,01230 0,27325

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.