10 nghìn Krona Iceland sang Dirham Maroc

Đổi tiền ISK sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,07211 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MAD

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07211 MAD
5 ISK 0,36054 MAD
10 ISK 0,72109 MAD
20 ISK 1,44218 MAD
50 ISK 3,60545 MAD
100 ISK 7,21089 MAD
250 ISK 18,02723 MAD
500 ISK 36,05445 MAD
1000 ISK 72,10890 MAD
2000 ISK 144,21780 MAD
5000 ISK 360,54450 MAD
10000 ISK 721,08900 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 13,86790 ISK
5 MAD 69,33950 ISK
10 MAD 138,67900 ISK
20 MAD 277,35800 ISK
50 MAD 693,39500 ISK
100 MAD 1386,79000 ISK
250 MAD 3466,97500 ISK
500 MAD 6933,95000 ISK
1000 MAD 13867,90000 ISK
2000 MAD 27735,80000 ISK
5000 MAD 69339,50000 ISK
10000 MAD 138679,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83380 1,13275 84,48620 1,42086 1,57787 1,03900 23,13850
Bảng Anh 1,19933 1 1,35860 101,33100 1,70416 1,89246 1,24610 27,75190
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73605 1 74,58500 1,25435 1,39295 0,91725 20,42680
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01682 0,01868 0,01230 0,27387

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.