250 Krona Iceland sang Dirham Maroc

Đổi tiền ISK sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,07215 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MAD

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07215 MAD
5 ISK 0,36075 MAD
10 ISK 0,72149 MAD
20 ISK 1,44298 MAD
50 ISK 3,60745 MAD
100 ISK 7,21490 MAD
250 ISK 18,03725 MAD
500 ISK 36,07450 MAD
1000 ISK 72,14900 MAD
2000 ISK 144,29800 MAD
5000 ISK 360,74500 MAD
10000 ISK 721,49000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 13,86020 ISK
5 MAD 69,30100 ISK
10 MAD 138,60200 ISK
20 MAD 277,20400 ISK
50 MAD 693,01000 ISK
100 MAD 1386,02000 ISK
250 MAD 3465,05000 ISK
500 MAD 6930,10000 ISK
1000 MAD 13860,20000 ISK
2000 MAD 27720,40000 ISK
5000 MAD 69301,00000 ISK
10000 MAD 138602,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83355 1,13380 84,60590 1,41918 1,57757 1,03875 23,13030
Bảng Anh 1,19969 1 1,36015 101,49600 1,70250 1,89251 1,24618 27,74800
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73521 1 74,62150 1,25170 1,39140 0,91615 20,40070
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01340 1 0,01677 0,01865 0,01228 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.