2000 Krona Iceland sang Dirham Maroc

Đổi tiền ISK sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,07248 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MAD

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07248 MAD
5 ISK 0,36239 MAD
10 ISK 0,72478 MAD
20 ISK 1,44956 MAD
50 ISK 3,62391 MAD
100 ISK 7,24782 MAD
250 ISK 18,11955 MAD
500 ISK 36,23910 MAD
1000 ISK 72,47820 MAD
2000 ISK 144,95640 MAD
5000 ISK 362,39100 MAD
10000 ISK 724,78200 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 13,79720 ISK
5 MAD 68,98600 ISK
10 MAD 137,97200 ISK
20 MAD 275,94400 ISK
50 MAD 689,86000 ISK
100 MAD 1379,72000 ISK
250 MAD 3449,30000 ISK
500 MAD 6898,60000 ISK
1000 MAD 13797,20000 ISK
2000 MAD 27594,40000 ISK
5000 MAD 68986,00000 ISK
10000 MAD 137972,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13495 84,48280 1,41818 1,56880 1,03910 23,26480
Bảng Anh 1,20048 1 1,36240 101,41400 1,70239 1,88320 1,24742 27,92720
Đô-la Mỹ 0,88110 0,73400 1 74,43750 1,24955 1,38227 0,91555 20,49850
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01857 0,01230 0,27538

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.