1 nghìn Krona Iceland sang Dirham Maroc

Đổi tiền ISK sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,07253 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MAD

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07253 MAD
5 ISK 0,36267 MAD
10 ISK 0,72534 MAD
20 ISK 1,45069 MAD
50 ISK 3,62672 MAD
100 ISK 7,25344 MAD
250 ISK 18,13360 MAD
500 ISK 36,26720 MAD
1000 ISK 72,53440 MAD
2000 ISK 145,06880 MAD
5000 ISK 362,67200 MAD
10000 ISK 725,34400 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 13,78660 ISK
5 MAD 68,93300 ISK
10 MAD 137,86600 ISK
20 MAD 275,73200 ISK
50 MAD 689,33000 ISK
100 MAD 1378,66000 ISK
250 MAD 3446,65000 ISK
500 MAD 6893,30000 ISK
1000 MAD 13786,60000 ISK
2000 MAD 27573,20000 ISK
5000 MAD 68933,00000 ISK
10000 MAD 137866,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,11290 83,54260 1,41962 1,58725 1,03720 23,14840
Bảng Anh 1,20192 1 1,33760 100,41000 1,70624 1,90772 1,24663 27,82220
Đô-la Mỹ 0,89855 0,74761 1 75,06750 1,27560 1,42623 0,93200 20,80010
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01699 0,01900 0,01242 0,27709

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.