1 Krona Iceland sang Dirham Maroc

Đổi tiền ISK sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,07229 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MAD

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Dirham Maroc
1 ISK 0,07229 MAD
5 ISK 0,36142 MAD
10 ISK 0,72285 MAD
20 ISK 1,44570 MAD
50 ISK 3,61425 MAD
100 ISK 7,22850 MAD
250 ISK 18,07125 MAD
500 ISK 36,14250 MAD
1000 ISK 72,28500 MAD
2000 ISK 144,57000 MAD
5000 ISK 361,42500 MAD
10000 ISK 722,85000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Iceland
1 MAD 13,83410 ISK
5 MAD 69,17050 ISK
10 MAD 138,34100 ISK
20 MAD 276,68200 ISK
50 MAD 691,70500 ISK
100 MAD 1383,41000 ISK
250 MAD 3458,52500 ISK
500 MAD 6917,05000 ISK
1000 MAD 13834,10000 ISK
2000 MAD 27668,20000 ISK
5000 MAD 69170,50000 ISK
10000 MAD 138341,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13430 84,40260 1,42672 1,58047 1,03440 23,21740
Bảng Anh 1,19481 1 1,35530 100,84700 1,70470 1,88839 1,23592 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73784 1 74,40940 1,25780 1,39334 0,91190 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.