10 Dirham Maroc sang Đô-la Belize

Đổi tiền MAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,21867 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang BZD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Belize
1 MAD 0,21867 BZD
5 MAD 1,09336 BZD
10 MAD 2,18672 BZD
20 MAD 4,37344 BZD
50 MAD 10,93360 BZD
100 MAD 21,86720 BZD
250 MAD 54,66800 BZD
500 MAD 109,33600 BZD
1000 MAD 218,67200 BZD
2000 MAD 437,34400 BZD
5000 MAD 1093,36000 BZD
10000 MAD 2186,72000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Dirham Maroc
1 BZD 4,57305 MAD
5 BZD 22,86525 MAD
10 BZD 45,73050 MAD
20 BZD 91,46100 MAD
50 BZD 228,65250 MAD
100 BZD 457,30500 MAD
250 BZD 1143,26250 MAD
500 BZD 2286,52500 MAD
1000 BZD 4573,05000 MAD
2000 BZD 9146,10000 MAD
5000 BZD 22865,25000 MAD
10000 BZD 45730,50000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,12690 84,92940 1,44136 1,59980 1,04345 23,89870
Bảng Anh 1,17398 1 1,32320 99,72360 1,69244 1,87848 1,22499 28,06180
Đô-la Mỹ 0,88720 0,75574 1 75,36550 1,27905 1,41965 0,92590 21,20750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01327 1 0,01697 0,01884 0,01229 0,28140

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.