1 nghìn Loti Lesotho sang Peso Mexico

Đổi tiền LSL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lsl
907,98 mxn

L1,000 LSL = Mex$0,9080 MXN

Mid-market exchange rate at 10:16
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Peso Mexico
1 LSL0.90798 MXN
5 LSL4.53988 MXN
10 LSL9.07976 MXN
20 LSL18.15952 MXN
50 LSL45.39880 MXN
100 LSL90.79760 MXN
250 LSL226.99400 MXN
500 LSL453.98800 MXN
1000 LSL907.97600 MXN
2000 LSL1,815.95200 MXN
5000 LSL4,539.88000 MXN
10000 LSL9,079.76000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Loti Lesotho
1 MXN1.10135 LSL
5 MXN5.50675 LSL
10 MXN11.01350 LSL
20 MXN22.02700 LSL
50 MXN55.06750 LSL
100 MXN110.13500 LSL
250 MXN275.33750 LSL
500 MXN550.67500 LSL
1000 MXN1,101.35000 LSL
2000 MXN2,202.70000 LSL
5000 MXN5,506.75000 LSL
10000 MXN11,013.50000 LSL