Kip Lào sang Rúp Nga

Đổi tiền LAK sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lak
4,33 rub

₭1,000 LAK = руб0,004328 RUB

Mid-market exchange rate at 18:47
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Rúp Nga
1 LAK0.00433 RUB
5 LAK0.02164 RUB
10 LAK0.04328 RUB
20 LAK0.08656 RUB
50 LAK0.21640 RUB
100 LAK0.43280 RUB
250 LAK1.08199 RUB
500 LAK2.16399 RUB
1000 LAK4.32797 RUB
2000 LAK8.65594 RUB
5000 LAK21.63985 RUB
10000 LAK43.27970 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Kip Lào
1 RUB231.05500 LAK
5 RUB1,155.27500 LAK
10 RUB2,310.55000 LAK
20 RUB4,621.10000 LAK
50 RUB11,552.75000 LAK
100 RUB23,105.50000 LAK
250 RUB57,763.75000 LAK
500 RUB115,527.50000 LAK
1000 RUB231,055.00000 LAK
2000 RUB462,110.00000 LAK
5000 RUB1,155,275.00000 LAK
10000 RUB2,310,550.00000 LAK