2000 Kip Lào sang Rúp Nga

Đổi tiền LAK sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00737 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang RUB

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Rúp Nga
1 LAK 0,00737 RUB
5 LAK 0,03684 RUB
10 LAK 0,07369 RUB
20 LAK 0,14737 RUB
50 LAK 0,36843 RUB
100 LAK 0,73685 RUB
250 LAK 1,84213 RUB
500 LAK 3,68427 RUB
1000 LAK 7,36854 RUB
2000 LAK 14,73708 RUB
5000 LAK 36,84270 RUB
10000 LAK 73,68540 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Kip Lào
1 RUB 135,71200 LAK
5 RUB 678,56000 LAK
10 RUB 1357,12000 LAK
20 RUB 2714,24000 LAK
50 RUB 6785,60000 LAK
100 RUB 13571,20000 LAK
250 RUB 33928,00000 LAK
500 RUB 67856,00000 LAK
1000 RUB 135712,00000 LAK
2000 RUB 271424,00000 LAK
5000 RUB 678560,00000 LAK
10000 RUB 1357120,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,86260 1,16780 86,57950 1,47914 1,61421 1,08485 23,64160
Bảng Anh 1,15929 1 1,35390 100,37700 1,71485 1,87145 1,25765 27,40920
Đô-la Mỹ 0,85625 0,73861 1 74,13900 1,26660 1,38227 0,92890 20,24460
Rupee Ấn Độ 0,01155 0,00996 0,01349 1 0,01708 0,01864 0,01253 0,27306

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.