250 Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền INR sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 10,84410 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MWK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kwacha Malawi
1 INR 10,84410 MWK
5 INR 54,22050 MWK
10 INR 108,44100 MWK
20 INR 216,88200 MWK
50 INR 542,20500 MWK
100 INR 1084,41000 MWK
250 INR 2711,02500 MWK
500 INR 5422,05000 MWK
1000 INR 10844,10000 MWK
2000 INR 21688,20000 MWK
5000 INR 54220,50000 MWK
10000 INR 108441,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rupee Ấn Độ
1 MWK 0,09222 INR
5 MWK 0,46108 INR
10 MWK 0,92216 INR
20 MWK 1,84432 INR
50 MWK 4,61081 INR
100 MWK 9,22162 INR
250 MWK 23,05405 INR
500 MWK 46,10810 INR
1000 MWK 92,21620 INR
2000 MWK 184,43240 INR
5000 MWK 461,08100 INR
10000 MWK 922,16200 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,11410 83,81370 1,41953 1,58500 1,03750 23,15940
Bảng Anh 1,20012 1 1,33705 100,58600 1,70360 1,90219 1,24512 27,79390
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74791 1 75,23000 1,27415 1,42268 0,93120 20,78750
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27632

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.