5 Kwacha Malawi sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MWK sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,09061 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang INR

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rupee Ấn Độ
1 MWK 0,09061 INR
5 MWK 0,45303 INR
10 MWK 0,90605 INR
20 MWK 1,81211 INR
50 MWK 4,53027 INR
100 MWK 9,06054 INR
250 MWK 22,65135 INR
500 MWK 45,30270 INR
1000 MWK 90,60540 INR
2000 MWK 181,21080 INR
5000 MWK 453,02700 INR
10000 MWK 906,05400 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kwacha Malawi
1 INR 11,03690 MWK
5 INR 55,18450 MWK
10 INR 110,36900 MWK
20 INR 220,73800 MWK
50 INR 551,84500 MWK
100 INR 1103,69000 MWK
250 INR 2759,22500 MWK
500 INR 5518,45000 MWK
1000 INR 11036,90000 MWK
2000 INR 22073,80000 MWK
5000 INR 55184,50000 MWK
10000 INR 110369,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.