1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền INR sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 10,89080 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MWK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kwacha Malawi
1 INR 10,89080 MWK
5 INR 54,45400 MWK
10 INR 108,90800 MWK
20 INR 217,81600 MWK
50 INR 544,54000 MWK
100 INR 1089,08000 MWK
250 INR 2722,70000 MWK
500 INR 5445,40000 MWK
1000 INR 10890,80000 MWK
2000 INR 21781,60000 MWK
5000 INR 54454,00000 MWK
10000 INR 108908,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rupee Ấn Độ
1 MWK 0,09182 INR
5 MWK 0,45910 INR
10 MWK 0,91821 INR
20 MWK 1,83642 INR
50 MWK 4,59104 INR
100 MWK 9,18208 INR
250 MWK 22,95520 INR
500 MWK 45,91040 INR
1000 MWK 91,82080 INR
2000 MWK 183,64160 INR
5000 MWK 459,10400 INR
10000 MWK 918,20800 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,12925 84,65140 1,42094 1,57606 1,03850 23,23920
Bảng Anh 1,19603 1 1,35060 101,24400 1,69946 1,88500 1,24208 27,79440
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74041 1 74,96250 1,25830 1,39567 0,91970 20,57930
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01862 0,01227 0,27453

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.