20 Đô-la Hồng Kông sang Bảng Anh

Đổi tiền HKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,10210 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:52 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HKD sang GBP

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HKD sang GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84825 1,05870 82,12280 1,35302 1,49777 1,02770 21,08570
Bảng Anh 1,17890 1 1,24810 96,81450 1,59507 1,76572 1,21155 24,85790
Đô-la Mỹ 0,94455 0,80122 1 77,56950 1,27800 1,41473 0,97070 19,91660
Rupee Ấn Độ 0,01218 0,01033 0,01289 1 0,01648 0,01824 0,01251 0,25676

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Anh
100 HKD 10,20970 GBP
200 HKD 20,41940 GBP
300 HKD 30,62910 GBP
500 HKD 51,04850 GBP
1000 HKD 102,09700 GBP
2000 HKD 204,19400 GBP
2500 HKD 255,24250 GBP
3000 HKD 306,29100 GBP
4000 HKD 408,38800 GBP
5000 HKD 510,48500 GBP
10000 HKD 1020,97000 GBP
20000 HKD 2041,94000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Hồng Kông
1 GBP 9,79465 HKD
5 GBP 48,97325 HKD
10 GBP 97,94650 HKD
20 GBP 195,89300 HKD
50 GBP 489,73250 HKD
100 GBP 979,46500 HKD
250 GBP 2448,66250 HKD
500 GBP 4897,32500 HKD
1000 GBP 9794,65000 HKD
2000 GBP 19589,30000 HKD
5000 GBP 48973,25000 HKD
10000 GBP 97946,50000 HKD