500 Lari Gruzia sang Bảng Liban

Đổi tiền GEL sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 488,53000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang LBP

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Liban
1 GEL 488,53000 LBP
5 GEL 2442,65000 LBP
10 GEL 4885,30000 LBP
20 GEL 9770,60000 LBP
50 GEL 24426,50000 LBP
100 GEL 48853,00000 LBP
250 GEL 122132,50000 LBP
500 GEL 244265,00000 LBP
1000 GEL 488530,00000 LBP
2000 GEL 977060,00000 LBP
5000 GEL 2442650,00000 LBP
10000 GEL 4885300,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Lari Gruzia
1 LBP 0,00205 GEL
5 LBP 0,01023 GEL
10 LBP 0,02047 GEL
20 LBP 0,04094 GEL
50 LBP 0,10235 GEL
100 LBP 0,20470 GEL
250 LBP 0,51174 GEL
500 LBP 1,02348 GEL
1000 LBP 2,04696 GEL
2000 LBP 4,09392 GEL
5000 LBP 10,23480 GEL
10000 LBP 20,46960 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84590 1,12735 84,62850 1,43545 1,57682 1,04320 24,57210
Bảng Anh 1,18217 1 1,33275 100,04800 1,69699 1,86412 1,23324 29,04900
Đô-la Mỹ 0,88705 0,75033 1 75,06850 1,27330 1,39870 0,92535 21,79630
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01332 1 0,01696 0,01863 0,01233 0,29035

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.