250 Bảng Anh sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền GBP sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 19539,00000 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:07 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang IDR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupiah Indonesia
1 GBP 19539,00000 IDR
5 GBP 97695,00000 IDR
10 GBP 195390,00000 IDR
20 GBP 390780,00000 IDR
50 GBP 976950,00000 IDR
100 GBP 1953900,00000 IDR
250 GBP 4884750,00000 IDR
500 GBP 9769500,00000 IDR
1000 GBP 19539000,00000 IDR
2000 GBP 39078000,00000 IDR
5000 GBP 97695000,00000 IDR
10000 GBP 195390000,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Bảng Anh
1 IDR 0,00005 GBP
5 IDR 0,00026 GBP
10 IDR 0,00051 GBP
20 IDR 0,00102 GBP
50 IDR 0,00256 GBP
100 IDR 0,00512 GBP
250 IDR 0,01279 GBP
500 IDR 0,02559 GBP
1000 IDR 0,05118 GBP
2000 IDR 0,10236 GBP
5000 IDR 0,25590 GBP
10000 IDR 0,51180 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13980 84,74980 1,42737 1,58548 1,04335 23,17380
Bảng Anh 1,19632 1 1,36360 101,39000 1,70764 1,89679 1,24818 27,72400
Đô-la Mỹ 0,87735 0,73335 1 74,35500 1,25230 1,39101 0,91535 20,33150
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01345 1 0,01684 0,01871 0,01231 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.