20 Bảng Anh sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền GBP sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 19289,30000 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang IDR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupiah Indonesia
1 GBP 19289,30000 IDR
5 GBP 96446,50000 IDR
10 GBP 192893,00000 IDR
20 GBP 385786,00000 IDR
50 GBP 964465,00000 IDR
100 GBP 1928930,00000 IDR
250 GBP 4822325,00000 IDR
500 GBP 9644650,00000 IDR
1000 GBP 19289300,00000 IDR
2000 GBP 38578600,00000 IDR
5000 GBP 96446500,00000 IDR
10000 GBP 192893000,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Bảng Anh
1 IDR 0,00005 GBP
5 IDR 0,00026 GBP
10 IDR 0,00052 GBP
20 IDR 0,00104 GBP
50 IDR 0,00259 GBP
100 IDR 0,00518 GBP
250 IDR 0,01296 GBP
500 IDR 0,02592 GBP
1000 IDR 0,05184 GBP
2000 IDR 0,10368 GBP
5000 IDR 0,25921 GBP
10000 IDR 0,51842 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.