100 Rupiah Indonesia sang Bảng Anh

Đổi tiền IDR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00005 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Bảng Anh
1 IDR 0,00005 GBP
5 IDR 0,00026 GBP
10 IDR 0,00051 GBP
20 IDR 0,00102 GBP
50 IDR 0,00256 GBP
100 IDR 0,00511 GBP
250 IDR 0,01278 GBP
500 IDR 0,02555 GBP
1000 IDR 0,05111 GBP
2000 IDR 0,10222 GBP
5000 IDR 0,25555 GBP
10000 IDR 0,51109 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupiah Indonesia
1 GBP 19566,00000 IDR
5 GBP 97830,00000 IDR
10 GBP 195660,00000 IDR
20 GBP 391320,00000 IDR
50 GBP 978300,00000 IDR
100 GBP 1956600,00000 IDR
250 GBP 4891500,00000 IDR
500 GBP 9783000,00000 IDR
1000 GBP 19566000,00000 IDR
2000 GBP 39132000,00000 IDR
5000 GBP 97830000,00000 IDR
10000 GBP 195660000,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13470 84,41090 1,41781 1,57106 1,03955 23,21630
Bảng Anh 1,20048 1 1,36230 101,34200 1,70219 1,88619 1,24796 27,87310
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73405 1 74,39050 1,24950 1,38456 0,91610 20,46030
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.