50 Rupiah Indonesia sang Bảng Anh

Đổi tiền IDR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00005 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Bảng Anh
1 IDR 0,00005 GBP
5 IDR 0,00026 GBP
10 IDR 0,00052 GBP
20 IDR 0,00104 GBP
50 IDR 0,00260 GBP
100 IDR 0,00519 GBP
250 IDR 0,01298 GBP
500 IDR 0,02596 GBP
1000 IDR 0,05192 GBP
2000 IDR 0,10385 GBP
5000 IDR 0,25962 GBP
10000 IDR 0,51923 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupiah Indonesia
1 GBP 19259,30000 IDR
5 GBP 96296,50000 IDR
10 GBP 192593,00000 IDR
20 GBP 385186,00000 IDR
50 GBP 962965,00000 IDR
100 GBP 1925930,00000 IDR
250 GBP 4814825,00000 IDR
500 GBP 9629650,00000 IDR
1000 GBP 19259300,00000 IDR
2000 GBP 38518600,00000 IDR
5000 GBP 96296500,00000 IDR
10000 GBP 192593000,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11440 83,81350 1,41941 1,58307 1,03745 23,14940
Bảng Anh 1,20135 1 1,33875 100,68700 1,70517 1,90177 1,24634 27,80990
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74696 1 75,20950 1,27370 1,42056 0,93110 20,77300
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01694 0,01889 0,01238 0,27620

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.