10 nghìn Franc Djibouti sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền DJF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,02063 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 DJF 0,02063 AED
5 DJF 0,10316 AED
10 DJF 0,20633 AED
20 DJF 0,41266 AED
50 DJF 1,03164 AED
100 DJF 2,06328 AED
250 DJF 5,15820 AED
500 DJF 10,31640 AED
1000 DJF 20,63280 AED
2000 DJF 41,26560 AED
5000 DJF 103,16400 AED
10000 DJF 206,32800 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Djibouti
1 AED 48,46660 DJF
5 AED 242,33300 DJF
10 AED 484,66600 DJF
20 AED 969,33200 DJF
50 AED 2423,33000 DJF
100 AED 4846,66000 DJF
250 AED 12116,65000 DJF
500 AED 24233,30000 DJF
1000 AED 48466,60000 DJF
2000 AED 96933,20000 DJF
5000 AED 242333,00000 DJF
10000 AED 484666,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85965 1,17260 86,60760 1,49882 1,61738 1,08155 23,55160
Bảng Anh 1,16326 1 1,36405 100,74800 1,74353 1,88145 1,25813 27,39680
Đô-la Mỹ 0,85285 0,73311 1 73,85950 1,27820 1,37931 0,92230 20,08490
Rupee Ấn Độ 0,01155 0,00993 0,01354 1 0,01731 0,01867 0,01249 0,27193

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.