500 Escudo Cabo Verde sang Dinar Jordan

Đổi tiền CVE sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,00725 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang JOD

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dinar Jordan
1 CVE 0,00725 JOD
5 CVE 0,03623 JOD
10 CVE 0,07245 JOD
20 CVE 0,14490 JOD
50 CVE 0,36225 JOD
100 CVE 0,72450 JOD
250 CVE 1,81126 JOD
500 CVE 3,62252 JOD
1000 CVE 7,24504 JOD
2000 CVE 14,49008 JOD
5000 CVE 36,22520 JOD
10000 CVE 72,45040 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Escudo Cabo Verde
1 JOD 138,02500 CVE
5 JOD 690,12500 CVE
10 JOD 1380,25000 CVE
20 JOD 2760,50000 CVE
50 JOD 6901,25000 CVE
100 JOD 13802,50000 CVE
250 JOD 34506,25000 CVE
500 JOD 69012,50000 CVE
1000 JOD 138025,00000 CVE
2000 JOD 276050,00000 CVE
5000 JOD 690125,00000 CVE
10000 JOD 1380250,00000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.