5 Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền JOD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 140,38100 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CVE

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Escudo Cabo Verde
1 JOD 140,38100 CVE
5 JOD 701,90500 CVE
10 JOD 1403,81000 CVE
20 JOD 2807,62000 CVE
50 JOD 7019,05000 CVE
100 JOD 14038,10000 CVE
250 JOD 35095,25000 CVE
500 JOD 70190,50000 CVE
1000 JOD 140381,00000 CVE
2000 JOD 280762,00000 CVE
5000 JOD 701905,00000 CVE
10000 JOD 1403810,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dinar Jordan
1 CVE 0,00712 JOD
5 CVE 0,03562 JOD
10 CVE 0,07123 JOD
20 CVE 0,14247 JOD
50 CVE 0,35617 JOD
100 CVE 0,71235 JOD
250 CVE 1,78087 JOD
500 CVE 3,56174 JOD
1000 CVE 7,12348 JOD
2000 CVE 14,24696 JOD
5000 CVE 35,61740 JOD
10000 CVE 71,23480 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11285 83,47490 1,42172 1,58876 1,03620 23,16250
Bảng Anh 1,20127 1 1,33690 100,28100 1,70796 1,90863 1,24476 27,82580
Đô-la Mỹ 0,89860 0,74800 1 75,01000 1,27755 1,42765 0,93115 20,81370
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01903 0,01241 0,27748

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.