10 nghìn Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền JOD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 137,70800 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CVE

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Escudo Cabo Verde
1 JOD 137,70800 CVE
5 JOD 688,54000 CVE
10 JOD 1377,08000 CVE
20 JOD 2754,16000 CVE
50 JOD 6885,40000 CVE
100 JOD 13770,80000 CVE
250 JOD 34427,00000 CVE
500 JOD 68854,00000 CVE
1000 JOD 137708,00000 CVE
2000 JOD 275416,00000 CVE
5000 JOD 688540,00000 CVE
10000 JOD 1377080,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dinar Jordan
1 CVE 0,00726 JOD
5 CVE 0,03631 JOD
10 CVE 0,07262 JOD
20 CVE 0,14523 JOD
50 CVE 0,36309 JOD
100 CVE 0,72617 JOD
250 CVE 1,81543 JOD
500 CVE 3,63087 JOD
1000 CVE 7,26174 JOD
2000 CVE 14,52348 JOD
5000 CVE 36,30870 JOD
10000 CVE 72,61740 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.