100 Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền JOD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 136,88300 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CVE

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Escudo Cabo Verde
1 JOD 136,88300 CVE
5 JOD 684,41500 CVE
10 JOD 1368,83000 CVE
20 JOD 2737,66000 CVE
50 JOD 6844,15000 CVE
100 JOD 13688,30000 CVE
250 JOD 34220,75000 CVE
500 JOD 68441,50000 CVE
1000 JOD 136883,00000 CVE
2000 JOD 273766,00000 CVE
5000 JOD 684415,00000 CVE
10000 JOD 1368830,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dinar Jordan
1 CVE 0,00731 JOD
5 CVE 0,03653 JOD
10 CVE 0,07306 JOD
20 CVE 0,14611 JOD
50 CVE 0,36528 JOD
100 CVE 0,73055 JOD
250 CVE 1,82638 JOD
500 CVE 3,65275 JOD
1000 CVE 7,30551 JOD
2000 CVE 14,61102 JOD
5000 CVE 36,52755 JOD
10000 CVE 73,05510 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,14115 84,77030 1,42758 1,58229 1,04235 23,16190
Bảng Anh 1,19646 1 1,36535 101,42500 1,70805 1,89316 1,24713 27,71250
Đô-la Mỹ 0,87630 0,73241 1 74,28500 1,25100 1,38658 0,91350 20,29700
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01684 0,01867 0,01230 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.