1 nghìn Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền JOD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 137,98300 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CVE

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Escudo Cabo Verde
1 JOD 137,98300 CVE
5 JOD 689,91500 CVE
10 JOD 1379,83000 CVE
20 JOD 2759,66000 CVE
50 JOD 6899,15000 CVE
100 JOD 13798,30000 CVE
250 JOD 34495,75000 CVE
500 JOD 68991,50000 CVE
1000 JOD 137983,00000 CVE
2000 JOD 275966,00000 CVE
5000 JOD 689915,00000 CVE
10000 JOD 1379830,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dinar Jordan
1 CVE 0,00725 JOD
5 CVE 0,03624 JOD
10 CVE 0,07247 JOD
20 CVE 0,14495 JOD
50 CVE 0,36236 JOD
100 CVE 0,72473 JOD
250 CVE 1,81182 JOD
500 CVE 3,62364 JOD
1000 CVE 7,24727 JOD
2000 CVE 14,49454 JOD
5000 CVE 36,23635 JOD
10000 CVE 72,47270 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83995 1,13230 84,52050 1,43094 1,58242 1,03570 23,33900
Bảng Anh 1,19055 1 1,34805 100,62500 1,70360 1,88394 1,23305 27,78600
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74181 1 74,64500 1,26375 1,39753 0,91470 20,61200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01872 0,01225 0,27613

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.