Bảng Đảo Man (IMP)

Tên loại tiền tệ

Bảng Đảo Man

Ký hiệu tiền tệ

£

Tỷ giá chuyển đổi IMP

  Đô-la Mỹ Euro Bảng Anh Rupee Ấn Độ Yên Nhật Rúp Nga Đô-la Úc Rand Nam Phi
Từ Bảng Đảo Man 1,33378 1,17835 0,99994 100,12000 151,12400 100,77300 1,87210 21,76880
Đến Bảng Đảo Man 0,74975 0,84864 1,00006 0,00999 0,00662 0,00992 0,53416 0,04594

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man