5000 Peso Argentina sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ARS sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,00957 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang USD

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Mỹ
1 ARS 0,00957 USD
5 ARS 0,04783 USD
10 ARS 0,09567 USD
20 ARS 0,19133 USD
50 ARS 0,47833 USD
100 ARS 0,95666 USD
250 ARS 2,39166 USD
500 ARS 4,78331 USD
1000 ARS 9,56663 USD
2000 ARS 19,13326 USD
5000 ARS 47,83315 USD
10000 ARS 95,66630 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Argentina
1 USD 104,53000 ARS
5 USD 522,65000 ARS
10 USD 1045,30000 ARS
20 USD 2090,60000 ARS
50 USD 5226,50000 ARS
100 USD 10453,00000 ARS
250 USD 26132,50000 ARS
500 USD 52265,00000 ARS
1000 USD 104530,00000 ARS
2000 USD 209060,00000 ARS
5000 USD 522650,00000 ARS
10000 USD 1045300,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83870 1,13000 84,35730 1,42826 1,58931 1,03240 23,25390
Bảng Anh 1,19232 1 1,34765 100,60500 1,70336 1,89543 1,23095 27,73290
Đô-la Mỹ 0,88480 0,74203 1 74,65250 1,26395 1,40647 0,91360 20,57870
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01884 0,01224 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.