1 Đô-la Mỹ sang Peso Argentina

Đổi tiền USD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 118,48500 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:51 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi USD sang ARS

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi USD sang ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84545 1,05630 82,24880 1,35624 1,50000 1,03010 20,96990
Bảng Anh 1,18280 1 1,24925 97,27290 1,60397 1,77400 1,21840 24,80040
Đô-la Mỹ 0,94670 0,80048 1 77,86500 1,28395 1,42005 0,97520 19,85220
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01028 0,01284 1 0,01649 0,01824 0,01252 0,25496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Argentina
1 USD 118,48500 ARS
5 USD 592,42500 ARS
10 USD 1184,85000 ARS
20 USD 2369,70000 ARS
50 USD 5924,25000 ARS
100 USD 11848,50000 ARS
250 USD 29621,25000 ARS
500 USD 59242,50000 ARS
1000 USD 118485,00000 ARS
2000 USD 236970,00000 ARS
5000 USD 592425,00000 ARS
10000 USD 1184850,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Mỹ
1 ARS 0,00844 USD
5 ARS 0,04220 USD
10 ARS 0,08440 USD
20 ARS 0,16880 USD
50 ARS 0,42199 USD
100 ARS 0,84399 USD
250 ARS 2,10997 USD
500 ARS 4,21995 USD
1000 ARS 8,43989 USD
2000 ARS 16,87978 USD
5000 ARS 42,19945 USD
10000 ARS 84,39890 USD