50 Peso Argentina sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ARS sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,00963 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang USD

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Mỹ
1 ARS 0,00963 USD
5 ARS 0,04815 USD
10 ARS 0,09629 USD
20 ARS 0,19259 USD
50 ARS 0,48146 USD
100 ARS 0,96293 USD
250 ARS 2,40732 USD
500 ARS 4,81463 USD
1000 ARS 9,62927 USD
2000 ARS 19,25854 USD
5000 ARS 48,14635 USD
10000 ARS 96,29270 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Argentina
1 USD 103,85000 ARS
5 USD 519,25000 ARS
10 USD 1038,50000 ARS
20 USD 2077,00000 ARS
50 USD 5192,50000 ARS
100 USD 10385,00000 ARS
250 USD 25962,50000 ARS
500 USD 51925,00000 ARS
1000 USD 103850,00000 ARS
2000 USD 207700,00000 ARS
5000 USD 519250,00000 ARS
10000 USD 1038500,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14260 84,91520 1,43134 1,58408 1,04380 23,21240
Bảng Anh 1,19746 1 1,36820 101,68100 1,71394 1,89685 1,24991 27,79550
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73089 1 74,31750 1,25270 1,38639 0,91345 20,31540
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01346 1 0,01686 0,01865 0,01229 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.