100 Đô-la Mỹ sang Peso Argentina

Đổi tiền USD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 104,48000 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ARS

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Argentina
1 USD 104,48000 ARS
5 USD 522,40000 ARS
10 USD 1044,80000 ARS
20 USD 2089,60000 ARS
50 USD 5224,00000 ARS
100 USD 10448,00000 ARS
250 USD 26120,00000 ARS
500 USD 52240,00000 ARS
1000 USD 104480,00000 ARS
2000 USD 208960,00000 ARS
5000 USD 522400,00000 ARS
10000 USD 1044800,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Mỹ
1 ARS 0,00957 USD
5 ARS 0,04786 USD
10 ARS 0,09571 USD
20 ARS 0,19142 USD
50 ARS 0,47856 USD
100 ARS 0,95712 USD
250 ARS 2,39280 USD
500 ARS 4,78561 USD
1000 ARS 9,57121 USD
2000 ARS 19,14242 USD
5000 ARS 47,85605 USD
10000 ARS 95,71210 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12965 84,44980 1,42827 1,58059 1,03835 23,30580
Bảng Anh 1,19360 1 1,34825 100,79200 1,70466 1,88646 1,23938 27,81570
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74170 1 74,75750 1,26435 1,39919 0,91915 20,63100
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01230 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.