20 Kwanza Angola sang Peso Mexico

Đổi tiền AOA sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,03910 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang MXN

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Peso Mexico
1 AOA 0,03910 MXN
5 AOA 0,19551 MXN
10 AOA 0,39102 MXN
20 AOA 0,78203 MXN
50 AOA 1,95509 MXN
100 AOA 3,91017 MXN
250 AOA 9,77543 MXN
500 AOA 19,55085 MXN
1000 AOA 39,10170 MXN
2000 AOA 78,20340 MXN
5000 AOA 195,50850 MXN
10000 AOA 391,01700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwanza Angola
1 MXN 25,57440 AOA
5 MXN 127,87200 AOA
10 MXN 255,74400 AOA
20 MXN 511,48800 AOA
50 MXN 1278,72000 AOA
100 MXN 2557,44000 AOA
250 MXN 6393,60000 AOA
500 MXN 12787,20000 AOA
1000 MXN 25574,40000 AOA
2000 MXN 51148,80000 AOA
5000 MXN 127872,00000 AOA
10000 MXN 255744,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83125 1,11480 83,66070 1,42432 1,59565 1,03805 23,25670
Bảng Anh 1,20301 1 1,34100 100,63600 1,71333 1,91942 1,24878 27,97570
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74571 1 75,04550 1,27765 1,43133 0,93110 20,86180
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01702 0,01907 0,01241 0,27799

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.