5 Kwanza Angola sang Peso Mexico

Đổi tiền AOA sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,03812 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang MXN

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Peso Mexico
1 AOA 0,03812 MXN
5 AOA 0,19062 MXN
10 AOA 0,38125 MXN
20 AOA 0,76250 MXN
50 AOA 1,90624 MXN
100 AOA 3,81248 MXN
250 AOA 9,53120 MXN
500 AOA 19,06240 MXN
1000 AOA 38,12480 MXN
2000 AOA 76,24960 MXN
5000 AOA 190,62400 MXN
10000 AOA 381,24800 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwanza Angola
1 MXN 26,22970 AOA
5 MXN 131,14850 AOA
10 MXN 262,29700 AOA
20 MXN 524,59400 AOA
50 MXN 1311,48500 AOA
100 MXN 2622,97000 AOA
250 MXN 6557,42500 AOA
500 MXN 13114,85000 AOA
1000 MXN 26229,70000 AOA
2000 MXN 52459,40000 AOA
5000 MXN 131148,50000 AOA
10000 MXN 262297,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13525 84,50800 1,41946 1,56933 1,03905 23,26640
Bảng Anh 1,20005 1 1,36230 101,41000 1,70335 1,88319 1,24691 27,91970
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73405 1 74,44000 1,25035 1,38236 0,91525 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01230 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.