10 nghìn Peso Mexico sang Kwanza Angola

Đổi tiền MXN sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 27,02620 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AOA

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwanza Angola
1 MXN 27,02620 AOA
5 MXN 135,13100 AOA
10 MXN 270,26200 AOA
20 MXN 540,52400 AOA
50 MXN 1351,31000 AOA
100 MXN 2702,62000 AOA
250 MXN 6756,55000 AOA
500 MXN 13513,10000 AOA
1000 MXN 27026,20000 AOA
2000 MXN 54052,40000 AOA
5000 MXN 135131,00000 AOA
10000 MXN 270262,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Peso Mexico
1 AOA 0,03700 MXN
5 AOA 0,18501 MXN
10 AOA 0,37001 MXN
20 AOA 0,74002 MXN
50 AOA 1,85006 MXN
100 AOA 3,70011 MXN
250 AOA 9,25028 MXN
500 AOA 18,50055 MXN
1000 AOA 37,00110 MXN
2000 AOA 74,00220 MXN
5000 AOA 185,00550 MXN
10000 AOA 370,01100 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,14130 84,63420 1,43216 1,58250 1,04285 23,17120
Bảng Anh 1,19818 1 1,36750 101,40800 1,71601 1,89615 1,24952 27,76370
Đô-la Mỹ 0,87620 0,73126 1 74,15600 1,25485 1,38658 0,91375 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01870 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.