5000 Peso Mexico sang Kwanza Angola

Đổi tiền MXN sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 25,57410 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AOA

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwanza Angola
1 MXN 25,57410 AOA
5 MXN 127,87050 AOA
10 MXN 255,74100 AOA
20 MXN 511,48200 AOA
50 MXN 1278,70500 AOA
100 MXN 2557,41000 AOA
250 MXN 6393,52500 AOA
500 MXN 12787,05000 AOA
1000 MXN 25574,10000 AOA
2000 MXN 51148,20000 AOA
5000 MXN 127870,50000 AOA
10000 MXN 255741,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Peso Mexico
1 AOA 0,03910 MXN
5 AOA 0,19551 MXN
10 AOA 0,39102 MXN
20 AOA 0,78204 MXN
50 AOA 1,95511 MXN
100 AOA 3,91021 MXN
250 AOA 9,77553 MXN
500 AOA 19,55105 MXN
1000 AOA 39,10210 MXN
2000 AOA 78,20420 MXN
5000 AOA 195,51050 MXN
10000 AOA 391,02100 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12215 84,27070 1,42614 1,58440 1,03755 23,34240
Bảng Anh 1,19732 1 1,34355 100,89700 1,70752 1,89700 1,24228 27,94790
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74430 1 75,09750 1,27090 1,41193 0,92460 20,80150
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01880 0,01231 0,27699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.