100 Tân Đài tệ Đài Loan sang Đô-la Canada

Đổi tiền TWD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,04570 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CAD

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đô-la Canada
1 TWD 0,04570 CAD
5 TWD 0,22852 CAD
10 TWD 0,45704 CAD
20 TWD 0,91408 CAD
50 TWD 2,28520 CAD
100 TWD 4,57040 CAD
250 TWD 11,42600 CAD
500 TWD 22,85200 CAD
1000 TWD 45,70400 CAD
2000 TWD 91,40800 CAD
5000 TWD 228,52000 CAD
10000 TWD 457,04000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CAD 21,87990 TWD
5 CAD 109,39950 TWD
10 CAD 218,79900 TWD
20 CAD 437,59800 TWD
50 CAD 1093,99500 TWD
100 CAD 2187,99000 TWD
250 CAD 5469,97500 TWD
500 CAD 10939,95000 TWD
1000 CAD 21879,90000 TWD
2000 CAD 43759,80000 TWD
5000 CAD 109399,50000 TWD
10000 CAD 218799,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,11535 83,56650 1,41856 1,58487 1,03700 23,12900
Bảng Anh 1,20228 1 1,34095 100,46900 1,70549 1,90544 1,24677 27,80730
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74574 1 74,92400 1,27185 1,42096 0,92975 20,73700
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01241 0,27677

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.