10 nghìn Đô-la Canada sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền CAD sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 22,03180 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TWD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CAD 22,03180 TWD
5 CAD 110,15900 TWD
10 CAD 220,31800 TWD
20 CAD 440,63600 TWD
50 CAD 1101,59000 TWD
100 CAD 2203,18000 TWD
250 CAD 5507,95000 TWD
500 CAD 11015,90000 TWD
1000 CAD 22031,80000 TWD
2000 CAD 44063,60000 TWD
5000 CAD 110159,00000 TWD
10000 CAD 220318,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đô-la Canada
1 TWD 0,04539 CAD
5 TWD 0,22695 CAD
10 TWD 0,45389 CAD
20 TWD 0,90778 CAD
50 TWD 2,26945 CAD
100 TWD 4,53890 CAD
250 TWD 11,34725 CAD
500 TWD 22,69450 CAD
1000 TWD 45,38900 CAD
2000 TWD 90,77800 CAD
5000 TWD 226,94500 CAD
10000 TWD 453,89000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,12820 84,50500 1,42097 1,57405 1,03960 23,28820
Bảng Anh 1,19825 1 1,35195 101,26400 1,70278 1,88622 1,24570 27,90680
Đô-la Mỹ 0,88635 0,73967 1 74,90250 1,25950 1,39519 0,92140 20,64190
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01682 0,01863 0,01230 0,27558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.