500 Đô-la Canada sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền CAD sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 21,91240 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TWD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CAD 21,91240 TWD
5 CAD 109,56200 TWD
10 CAD 219,12400 TWD
20 CAD 438,24800 TWD
50 CAD 1095,62000 TWD
100 CAD 2191,24000 TWD
250 CAD 5478,10000 TWD
500 CAD 10956,20000 TWD
1000 CAD 21912,40000 TWD
2000 CAD 43824,80000 TWD
5000 CAD 109562,00000 TWD
10000 CAD 219124,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đô-la Canada
1 TWD 0,04564 CAD
5 TWD 0,22818 CAD
10 TWD 0,45636 CAD
20 TWD 0,91273 CAD
50 TWD 2,28181 CAD
100 TWD 4,56363 CAD
250 TWD 11,40907 CAD
500 TWD 22,81815 CAD
1000 TWD 45,63630 CAD
2000 TWD 91,27260 CAD
5000 TWD 228,18150 CAD
10000 TWD 456,36300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13130 84,47640 1,43098 1,58490 1,03560 23,33990
Bảng Anh 1,19126 1 1,34755 100,62400 1,70452 1,88785 1,23366 27,80130
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74209 1 74,67200 1,26490 1,40095 0,91540 20,63100
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01694 0,01876 0,01226 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.