50 Tân Đài tệ Đài Loan sang Đô-la Canada

Đổi tiền TWD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,04525 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CAD

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đô-la Canada
1 TWD 0,04525 CAD
5 TWD 0,22627 CAD
10 TWD 0,45253 CAD
20 TWD 0,90506 CAD
50 TWD 2,26266 CAD
100 TWD 4,52532 CAD
250 TWD 11,31330 CAD
500 TWD 22,62660 CAD
1000 TWD 45,25320 CAD
2000 TWD 90,50640 CAD
5000 TWD 226,26600 CAD
10000 TWD 452,53200 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CAD 22,09790 TWD
5 CAD 110,48950 TWD
10 CAD 220,97900 TWD
20 CAD 441,95800 TWD
50 CAD 1104,89500 TWD
100 CAD 2209,79000 TWD
250 CAD 5524,47500 TWD
500 CAD 11048,95000 TWD
1000 CAD 22097,90000 TWD
2000 CAD 44195,80000 TWD
5000 CAD 110489,50000 TWD
10000 CAD 220979,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,13090 84,21570 1,41611 1,57135 1,03665 23,20610
Bảng Anh 1,20178 1 1,35910 101,20900 1,70187 1,88843 1,24582 27,88870
Đô-la Mỹ 0,88425 0,73578 1 74,46790 1,25220 1,38947 0,91665 20,52000
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01682 0,01866 0,01231 0,27555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.