250 Tân Đài tệ Đài Loan sang Đô-la Canada

Đổi tiền TWD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,04528 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CAD

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đô-la Canada
1 TWD 0,04528 CAD
5 TWD 0,22640 CAD
10 TWD 0,45279 CAD
20 TWD 0,90558 CAD
50 TWD 2,26396 CAD
100 TWD 4,52791 CAD
250 TWD 11,31977 CAD
500 TWD 22,63955 CAD
1000 TWD 45,27910 CAD
2000 TWD 90,55820 CAD
5000 TWD 226,39550 CAD
10000 TWD 452,79100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CAD 22,08520 TWD
5 CAD 110,42600 TWD
10 CAD 220,85200 TWD
20 CAD 441,70400 TWD
50 CAD 1104,26000 TWD
100 CAD 2208,52000 TWD
250 CAD 5521,30000 TWD
500 CAD 11042,60000 TWD
1000 CAD 22085,20000 TWD
2000 CAD 44170,40000 TWD
5000 CAD 110426,00000 TWD
10000 CAD 220852,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83655 1,13430 84,32500 1,42247 1,57585 1,03480 23,21560
Bảng Anh 1,19539 1 1,35595 100,80300 1,70043 1,88379 1,23699 27,75210
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73749 1 74,34100 1,25405 1,38927 0,91225 20,46690
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01687 0,01869 0,01227 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.