1 trăm nghìn Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SHP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 100,51600 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 100,51600 INR
5 SHP 502,58000 INR
10 SHP 1005,16000 INR
20 SHP 2010,32000 INR
50 SHP 5025,80000 INR
100 SHP 10051,60000 INR
250 SHP 25129,00000 INR
500 SHP 50258,00000 INR
1000 SHP 100516,00000 INR
2000 SHP 201032,00000 INR
5000 SHP 502580,00000 INR
10000 SHP 1005160,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00995 SHP
5 INR 0,04974 SHP
10 INR 0,09949 SHP
20 INR 0,19897 SHP
50 INR 0,49743 SHP
100 INR 0,99487 SHP
250 INR 2,48717 SHP
500 INR 4,97433 SHP
1000 INR 9,94866 SHP
2000 INR 19,89732 SHP
5000 INR 49,74330 SHP
10000 INR 99,48660 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84115 1,13130 84,50470 1,43477 1,59203 1,03490 23,34090
Bảng Anh 1,18885 1 1,34495 100,46400 1,70573 1,89270 1,23034 27,74890
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74352 1 74,69700 1,26825 1,40726 0,91480 20,63190
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01698 0,01884 0,01225 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.