5 Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền PGK sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 21,19610 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang BTN

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Ngultrum Bhutan
1 PGK 21,19610 BTN
5 PGK 105,98050 BTN
10 PGK 211,96100 BTN
20 PGK 423,92200 BTN
50 PGK 1059,80500 BTN
100 PGK 2119,61000 BTN
250 PGK 5299,02500 BTN
500 PGK 10598,05000 BTN
1000 PGK 21196,10000 BTN
2000 PGK 42392,20000 BTN
5000 PGK 105980,50000 BTN
10000 PGK 211961,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Kina Papua New Guinea
1 BTN 0,04718 PGK
5 BTN 0,23589 PGK
10 BTN 0,47179 PGK
20 BTN 0,94357 PGK
50 BTN 2,35892 PGK
100 BTN 4,71785 PGK
250 BTN 11,79462 PGK
500 BTN 23,58925 PGK
1000 BTN 47,17850 PGK
2000 BTN 94,35700 PGK
5000 BTN 235,89250 PGK
10000 BTN 471,78500 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12885 84,70890 1,44719 1,59848 1,04010 24,07360
Bảng Anh 1,17592 1 1,32750 99,61560 1,70186 1,87978 1,22307 28,31000
Đô-la Mỹ 0,88585 0,75330 1 75,04000 1,28200 1,41603 0,92140 21,32580
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01333 1 0,01708 0,01887 0,01228 0,28419

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.