100 Rial Oman sang Krona Iceland

Đổi tiền OMR sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 337,30300 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang ISK

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Krona Iceland
1 OMR 337,30300 ISK
5 OMR 1686,51500 ISK
10 OMR 3373,03000 ISK
20 OMR 6746,06000 ISK
50 OMR 16865,15000 ISK
100 OMR 33730,30000 ISK
250 OMR 84325,75000 ISK
500 OMR 168651,50000 ISK
1000 OMR 337303,00000 ISK
2000 OMR 674606,00000 ISK
5000 OMR 1686515,00000 ISK
10000 OMR 3373030,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Rial Oman
1 ISK 0,00296 OMR
5 ISK 0,01482 OMR
10 ISK 0,02965 OMR
20 ISK 0,05929 OMR
50 ISK 0,14823 OMR
100 ISK 0,29647 OMR
250 ISK 0,74117 OMR
500 ISK 1,48235 OMR
1000 ISK 2,96470 OMR
2000 ISK 5,92940 OMR
5000 ISK 14,82350 OMR
10000 ISK 29,64700 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.