Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,36310 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,36310 HKD
5 MXN 1,81548 HKD
10 MXN 3,63096 HKD
20 MXN 7,26192 HKD
50 MXN 18,15480 HKD
100 MXN 36,30960 HKD
250 MXN 90,77400 HKD
500 MXN 181,54800 HKD
1000 MXN 363,09600 HKD
2000 MXN 726,19200 HKD
5000 MXN 1815,48000 HKD
10000 MXN 3630,96000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 275,40900 MXN
200 HKD 550,81800 MXN
300 HKD 826,22700 MXN
500 HKD 1377,04500 MXN
1000 HKD 2754,09000 MXN
2000 HKD 5508,18000 MXN
2500 HKD 6885,22500 MXN
3000 HKD 8262,27000 MXN
4000 HKD 11016,36000 MXN
5000 HKD 13770,45000 MXN
10000 HKD 27540,90000 MXN
20000 HKD 55081,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,13310 85,09580 1,44816 1,58987 1,04090 24,33150
Bảng Anh 1,17378 1 1,33005 99,88680 1,69987 1,86621 1,22179 28,56070
Đô-la Mỹ 0,88255 0,75185 1 75,10000 1,27805 1,40311 0,91860 21,47340
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.