10 nghìn Dirham Maroc sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền MAD sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 1,74597 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang SZL

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Lilangeni Eswatini
1 MAD 1,74597 SZL
5 MAD 8,72985 SZL
10 MAD 17,45970 SZL
20 MAD 34,91940 SZL
50 MAD 87,29850 SZL
100 MAD 174,59700 SZL
250 MAD 436,49250 SZL
500 MAD 872,98500 SZL
1000 MAD 1745,97000 SZL
2000 MAD 3491,94000 SZL
5000 MAD 8729,85000 SZL
10000 MAD 17459,70000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Dirham Maroc
1 SZL 0,57275 MAD
5 SZL 2,86374 MAD
10 SZL 5,72748 MAD
20 SZL 11,45496 MAD
50 SZL 28,63740 MAD
100 SZL 57,27480 MAD
250 SZL 143,18700 MAD
500 SZL 286,37400 MAD
1000 SZL 572,74800 MAD
2000 SZL 1145,49600 MAD
5000 SZL 2863,74000 MAD
10000 SZL 5727,48000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,12795 84,40340 1,43684 1,57866 1,04420 24,47200
Bảng Anh 1,18245 1 1,33375 99,80320 1,69900 1,86669 1,23472 28,93700
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74977 1 74,82900 1,27385 1,39958 0,92575 21,69600
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,01002 0,01336 1 0,01702 0,01870 0,01237 0,28994

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.