500 Dirham Maroc sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền MAD sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,99155 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang SEK

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Krona Thụy Điển
1 MAD 0,99155 SEK
5 MAD 4,95775 SEK
10 MAD 9,91550 SEK
20 MAD 19,83100 SEK
50 MAD 49,57750 SEK
100 MAD 99,15500 SEK
250 MAD 247,88750 SEK
500 MAD 495,77500 SEK
1000 MAD 991,55000 SEK
2000 MAD 1983,10000 SEK
5000 MAD 4957,75000 SEK
10000 MAD 9915,50000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dirham Maroc
1 SEK 1,00852 MAD
5 SEK 5,04260 MAD
10 SEK 10,08520 MAD
20 SEK 20,17040 MAD
50 SEK 50,42600 MAD
100 SEK 100,85200 MAD
250 SEK 252,13000 MAD
500 SEK 504,26000 MAD
1000 SEK 1008,52000 MAD
2000 SEK 2017,04000 MAD
5000 SEK 5042,60000 MAD
10000 SEK 10085,20000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.